door prize
Học thuậtThân thiện
A woman holds up her winning ticket for the door prize at the community dance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải thưởng xổ số tại cửa: Một giải thưởng được trao cho người may mắn có số vé trúng thưởng, thường được phát ra cho khách khi họ đến tham dự một bữa tiệc, buổi khiêu vũ, hội nghị hoặc sự kiện xã hội nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Everyone who attends the gala will receive a ticket for the door prize. (Mọi người tham dự buổi dạ tiệc sẽ nhận được một tấm vé để dự thưởng giải khuyến khích.)
- She was thrilled to win the door prize, a beautiful gift basket. (Cô ấy rất vui mừng khi trúng giải khuyến khích, một giỏ quà xinh đẹp.)
- The conference organizers announced the winner of the door prize during the coffee break. (Ban tổ chức hội nghị công bố người trúng giải khuyến khích trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw/announce the door prize": bốc thăm/công bố giải khuyến khích.
- The host will draw the door prize at the end of the evening. (Người dẫn chương trình sẽ bốc thăm giải khuyến khích vào cuối buổi tối.)
"eligible for the door prize": đủ điều kiện nhận giải khuyến khích.
- All registered attendees are eligible for the door prize. (Tất cả người tham dự đã đăng ký đều đủ điều kiện nhận giải khuyến khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Attendance prize (n): Giải thưởng tham dự (có nghĩa tương tự).
- Raffle prize (n): Giải thưởng xổ số (thường dùng cho các cuộc xổ số gây quỹ, quy trình có thể phức tạp hơn "door prize").
Từ đồng nghĩa
- Attendance award: Giải thưởng cho người tham dự.
- Giveaway: Quà tặng, quà khuyến mãi (nghĩa rộng hơn, có thể không cần hình thức xổ số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "door prize")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "door prize")
A woman holds up her winning ticket for the door prize at the community dance.
Noun
- vé ra vào cửa của một bữa tiệc hay buổi khiêu vũ